0 kết quả
Một đoạn thang cáp thẳng có thể trông rất đơn giản. Nhưng khi tuyến đi gặp góc tường, thay đổi cao độ, chia thành hai hướng hoặc giảm từ W600 xuống W400, lúc đó hệ thống không thể chỉ dùng những đoạn thẳng.
Phụ kiện thang máng cáp là phần giúp các đoạn thang, máng và khay kết nối thành một hệ thống hoàn chỉnh. Một bộ phụ kiện đúng kích thước giúp tuyến cáp chuyển hướng gọn hơn, giảm việc cắt sửa tại công trường và giữ được sự đồng bộ giữa các đoạn vật tư.
Với các dự án M&E, phụ kiện cũng cần được lựa chọn cùng với thang máng chính về kích thước, vật liệu, chiều dày và phương pháp xử lý bề mặt. IEC 61537:2023 hiện là phiên bản quốc tế về hệ thống cable tray và cable ladder, trong đó có các yêu cầu và phép thử liên quan đến hệ thống, khả năng chịu tải và các loại thiết bị đỡ.
Phụ kiện thang máng cáp là các chi tiết được sử dụng để kết nối, chuyển hướng, phân nhánh, thay đổi kích thước hoặc cố định hệ thống thang cáp, máng cáp và khay cáp.
Nếu đoạn thẳng tạo nên phần lớn chiều dài của tuyến thì phụ kiện xử lý những vị trí mà tuyến cần thay đổi hình học.
Một hệ thống hoàn chỉnh thường có:
IEC 61537:2023 quy định yêu cầu và thử nghiệm đối với hệ thống máng cáp và thang cáp dùng để đỡ và chứa cáp; tiêu chuẩn này cũng đề cập đến các thiết bị đỡ như cantilever, pendants và trapeze systems.
Một phụ kiện không đúng kích thước có thể làm phát sinh nhiều vấn đề hơn một đoạn thẳng bị sai quy cách.
Ví dụ:
Vì vậy, phụ kiện không nên được coi là phần “mua thêm sau”. Chúng nên được thống kê ngay từ giai đoạn lập BOQ.
Co ngang được sử dụng khi tuyến thang hoặc máng cần đổi hướng trên cùng một mặt phẳng.
Loại phổ biến nhất là co 90°, nhưng tùy dự án có thể sử dụng góc 30°, 45° hoặc các góc đặc biệt theo bản vẽ.
Ví dụ, tuyến đang chạy dọc hành lang rồi cần rẽ vào phòng điện. Thay vì cắt đoạn thẳng tại công trường, có thể sử dụng co ngang được gia công sẵn.
Khi chọn co, cần kiểm tra:
Tê ngang cho phép một tuyến chính tách thành hai nhánh.
Ví dụ, một tuyến thang W600 chạy dọc nhà máy và cần chia thành hai tuyến W300 đi về hai khu vực khác nhau.
Tê giúp tạo điểm phân nhánh mà không phải tự cắt và ghép nhiều đoạn thẳng.
Chữ thập được dùng khi một tuyến cần giao với hai nhánh khác trên cùng một cao độ.
Loại phụ kiện này thường xuất hiện ở những khu vực có mật độ M&E cao, nơi nhiều tuyến cáp tập trung tại một nút giao.
Co đứng dùng để thay đổi cao độ của tuyến.
Có hai trường hợp phổ biến:
Co đứng lên: tuyến chuyển từ cao độ thấp lên cao độ cao hơn.
Co đứng xuống: tuyến chuyển từ cao độ cao xuống thấp.
Đây là phụ kiện quan trọng trong các công trình có nhiều cao độ trần kỹ thuật hoặc phải tránh ống gió, đường ống và thiết bị M&E khác.
Phụ kiện nối dùng để liên kết hai đoạn thang hoặc máng thành một tuyến liên tục.
Tùy thiết kế, mối nối có thể sử dụng bản nối, thanh nối hoặc bộ phụ kiện liên kết bằng bulong.
Một bộ nối phù hợp cần đảm bảo:
Cút giảm dùng khi kích thước tuyến thay đổi.
Có ba dạng thường gặp:
Ví dụ, tuyến chính W600 cần chuyển xuống W400 để đi vào một khu vực có không gian hẹp.
Nếu không sử dụng cút giảm mà tự cắt hai đoạn thang tại công trường, kích thước dễ sai và bề mặt bảo vệ có thể bị ảnh hưởng.
Nắp được sử dụng để che phần trên của máng hoặc một số cấu hình thang có yêu cầu bảo vệ bổ sung.
Nắp có thể giúp:
Không phải mọi tuyến thang cáp đều cần nắp. Việc sử dụng phụ thuộc vào môi trường và thiết kế.
Không phải phụ kiện nào cũng nằm trực tiếp trên tuyến cáp.
Một nhóm khác có nhiệm vụ truyền tải trọng từ thang xuống kết cấu công trình.
Eke được sử dụng khi thang hoặc máng chạy sát tường.
Cấu hình đơn giản có thể gồm một tay đỡ ngang và phần liên kết vào tường.
Khi lựa chọn, cần tính đến:
Không nên chọn eke chỉ dựa trên kích thước thang.
Ty ren được dùng trong các hệ thống treo.
Tùy cấu hình, một bộ treo có thể sử dụng hai ty ren kết hợp với thanh đỡ để tạo thành khung treo cho thang hoặc máng.
Tiết diện ty ren và khoảng cách treo phải được xác định theo tải trọng của hệ thống.
Quang hoặc kẹp treo giúp liên kết thang/máng với hệ thống treo.
Hình dạng phụ thuộc vào kiểu lắp đặt và kích thước sản phẩm.
Thanh Unistrut hoặc các thanh kết cấu tương tự được sử dụng để tạo khung đỡ linh hoạt.
Ưu điểm là có thể điều chỉnh vị trí đai ốc và phụ kiện dễ hơn so với việc chế tạo một khung cố định cho từng kích thước.
V lỗ thường được sử dụng để chế tạo các giá đỡ theo kích thước cụ thể.
Với hệ thống có nhiều cao độ hoặc nhiều tuyến chạy song song, khung V lỗ có thể giúp việc bố trí trở nên linh hoạt hơn.
| Phụ kiện | Công dụng chính | Vị trí sử dụng |
|---|---|---|
| Co ngang 90° | Đổi hướng trên mặt phẳng ngang | Góc hành lang, phòng kỹ thuật |
| Co 45° | Đổi hướng góc nhỏ | Tuyến cần chuyển hướng mềm |
| Tê | Chia một tuyến thành hai nhánh | Điểm phân nhánh |
| Chữ thập | Giao nhiều tuyến | Nút giao M&E |
| Co đứng lên | Thay đổi cao độ | Tránh chướng ngại |
| Co đứng xuống | Hạ cao độ | Kết nối tầng/khu vực |
| Nối thẳng | Liên kết hai đoạn | Tuyến thẳng |
| Cút giảm đều | Thu hẹp đối xứng | Thay đổi kích thước |
| Cút giảm trái/phải | Thu hẹp lệch một bên | Tuyến bị giới hạn không gian |
| Eke | Đỡ sát tường | Hành lang, phòng kỹ thuật |
| Ty ren | Treo hệ thống | Trần kỹ thuật |
| Quang/kẹp treo | Liên kết với hệ treo | Hệ thống treo |
| Unistrut | Tạo khung đỡ | Tuyến nhiều tầng |
| Nắp | Che và bảo vệ tuyến | Khu vực cần bảo vệ |
| Bulong, long đen | Liên kết cơ khí | Toàn bộ hệ thống |
Phụ kiện nên được lựa chọn đồng bộ với thang máng chính.
Phù hợp với nhiều khu vực trong nhà, nơi môi trường ít ăn mòn.
Ưu điểm là có thể lựa chọn màu theo yêu cầu và tạo bề mặt hoàn thiện tương đối đồng đều.
Thép mạ kẽm sẵn thường được sử dụng cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa cơ bản.
Khi sử dụng thép mạ sẵn, cần chú ý các vị trí cắt, khoan hoặc gia công vì lớp kẽm tại các mép mới tạo ra có thể không còn nguyên trạng như bề mặt ban đầu.
Với sản phẩm thép đã gia công rồi mạ nhúng nóng, tiêu chuẩn ISO 1461:2022 là một tài liệu quan trọng để xác định yêu cầu và phương pháp kiểm tra lớp phủ.
ISO 1461:2022 áp dụng cho lớp kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm bằng sắt và thép đã chế tạo; tiêu chuẩn này không áp dụng cho thép tấm được mạ kẽm liên tục.
Do đó, khi hồ sơ yêu cầu “mạ kẽm nhúng nóng theo ISO 1461”, cần xác định rõ đúng quy trình sản xuất và đối tượng áp dụng.
Inox 304 có thể được sử dụng trong một số môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn và vệ sinh bề mặt cao.
Tuy nhiên, không nên mặc định inox 304 phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Việc lựa chọn inox cần dựa vào tác nhân ăn mòn cụ thể và điều kiện làm việc.
Một phụ kiện có thể rất đẹp nhưng vẫn không dùng được nếu chỉ cần sai một thông số.
Đây là nguyên tắc đầu tiên.
Nếu thang chính có kích thước W600 × H100, phụ kiện phải được thiết kế tương thích với đúng kích thước đó.
Không nên chỉ kiểm tra chiều rộng.
Cần đối chiếu:
W × H + biên dạng + kiểu liên kết.
Nếu thang chính bằng thép mạ kẽm, phụ kiện nên có hệ vật liệu và xử lý bề mặt tương thích.
Việc trộn quá nhiều loại vật liệu trong cùng hệ thống có thể gây khó khăn trong nghiệm thu, bảo trì và kiểm soát ăn mòn.
Không nên sử dụng một loại độ dày cho mọi phụ kiện chỉ vì đoạn thẳng dùng độ dày đó.
Những phụ kiện lớn như co, tê hoặc chữ thập có hình học phức tạp và có thể chịu lực tại nhiều vị trí khác nhau.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các tuyến cáp có đường kính lớn.
Khi tuyến đổi hướng, bán kính của phụ kiện cần phù hợp với yêu cầu uốn của cáp.
Không nên thiết kế một góc cua quá gấp rồi ép cáp vào bên trong.
Cách chính xác nhất là bóc khối lượng trực tiếp từ shop drawing.
Ví dụ:
| Hạng mục | Quy cách | Số lượng |
| Thang thẳng | W600 × H100 | 450 m |
| Co 90° | W600 × H100 | 12 cái |
| Tê | W600 × H100 | 4 cái |
| Cút giảm | 600 → 400 mm | 6 cái |
| Nối thẳng | W600 | 90 bộ |
| Giá đỡ | Theo tải trọng | 120 bộ |
Bảng như vậy giúp xưởng hiểu chính xác đơn hàng cần gì và hạn chế tình trạng thiếu phụ kiện khi thi công.
Mua đoạn thẳng từ một nơi và phụ kiện từ nhiều nguồn khác nhau đôi khi giúp giảm giá từng món, nhưng dễ phát sinh vấn đề khi lắp ráp.
Chẳng hạn:
Một bộ phụ kiện đồng bộ giúp giảm số lượng thao tác chỉnh sửa tại công trường.
Đối với dự án lớn, lợi ích này đáng kể hơn khoản chênh lệch nhỏ trong đơn giá từng phụ kiện.
Đối với hệ thống thang cáp và máng cáp, IEC 61537:2023 là tiêu chuẩn quốc tế đáng chú ý. Phiên bản 2023 thay thế phiên bản 2006 và có các nội dung được cập nhật về phân loại ăn mòn, thử tải làm việc an toàn (SWL), thử nghiệm theo phương đứng và thử nghiệm các thiết bị đỡ.
Điểm này đáng chú ý vì khả năng làm việc của một hệ thống không chỉ phụ thuộc vào đoạn thang.
Giá đỡ cũng là một phần của hệ thống chịu tải.
Vì vậy, khi đánh giá một bộ thang máng cáp, nên xem xét đồng thời:
Đối với phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng, nếu dự án yêu cầu ISO 1461, cần kiểm tra phạm vi áp dụng và tiêu chí nghiệm thu theo ISO 1461:2022.
Không nên ghi chung chung rằng “phụ kiện đạt ISO” mà không nói rõ ISO nào và áp dụng cho đặc tính nào.
Phụ kiện thường có đơn giá cao hơn đoạn thẳng nếu tính theo khối lượng vật liệu, bởi chi phí tạo hình và gia công phức tạp hơn.
Giá có thể thay đổi theo:
Co W600 × H100 sẽ khác co W200 × H50.
Phụ kiện dùng thép 2.0 mm không thể so sánh trực tiếp với loại 1.2 mm.
Một đoạn nối thẳng đơn giản có ít công đoạn hơn một chữ thập hoặc cút giảm.
Thép sơn, thép mạ kẽm, inox 304 hoặc vật liệu khác có mức giá khác nhau.
Chi phí phụ thuộc vào phương pháp xử lý bề mặt và quy trình sản xuất.
Đơn hàng số lượng lớn thường có cơ cấu chi phí khác với đơn hàng vài chiếc.
Phụ kiện phi tiêu chuẩn cần triển khai bản vẽ, lập trình gia công và kiểm tra riêng.
Không nên so sánh phụ kiện bằng giá trên từng cái.
Một co 90° giá thấp nhưng không khớp với đoạn thang có thể khiến đội thi công phải cắt, hàn hoặc khoan lại tại công trường.
Khi đó, chi phí thật sẽ gồm:
Giá phụ kiện + nhân công sửa + thời gian chờ + vật tư phát sinh + rủi ro nghiệm thu.
Vì vậy, giá thấp chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm đồng thời đạt yêu cầu về kích thước và chất lượng.
Đặc biệt với dự án M&E có tiến độ gấp, một lô phụ kiện sai kích thước có thể làm gián đoạn cả tuyến thi công.
Đặt co W400 cho tuyến W600 là lỗi đơn giản nhưng vẫn có thể xảy ra khi BOQ được lập thủ công.
Hai sản phẩm cùng W nhưng khác H sẽ không phải lúc nào cũng lắp được với nhau.
Tuyến chính có thể chuyển từ W600 sang W400 tại một khu vực nhỏ. Nếu không bóc cút giảm từ đầu, công trường phải tự xử lý.
Đây là một trong những vật tư nhỏ nhưng số lượng nhiều.
Một tuyến dài hàng trăm mét chắc chắn cần nhiều bộ nối.
Báo giá chỉ có thang và co nhưng không có giá đỡ, ty ren hoặc kẹp treo sẽ khiến tổng chi phí thực tế cao hơn dự toán.
Đoạn thang mạ kẽm nhưng phụ kiện sơn đen có thể gây lệch ngoại quan và không phù hợp với yêu cầu dự án.
Thay vì ước lượng theo tỷ lệ, nên đi theo từng tuyến.
Xác định toàn bộ chiều dài thang/máng.
Từ bản vẽ, thống kê:
Căn cứ chiều dài từng đoạn thang để tính số bộ nối cần thiết.
Xác định:
Cuối cùng đối chiếu bản vẽ với bảng vật tư để tránh thiếu hoặc thừa phụ kiện.
Cách bóc này có thể mất thêm thời gian ở giai đoạn đầu nhưng giúp hạn chế các yêu cầu bổ sung khi thi công.
Điều này phụ thuộc vào dự án.
Phù hợp với công trình sử dụng các kích thước thông dụng và cần giao hàng nhanh.
Phù hợp với:
Khi gia công theo bản vẽ, nhà sản xuất có thể kiểm soát cả đoạn thẳng và phụ kiện theo cùng một bộ kích thước.
Điều này giúp giảm tình trạng “đoạn thẳng một quy cách, phụ kiện một quy cách”.
Đúng loại phụ kiện.
Đúng chiều rộng W.
Đúng chiều cao H.
Đúng góc chuyển hướng.
Đúng bán kính nếu có yêu cầu.
Đúng chiều dày vật liệu.
Đúng vật liệu.
Đúng phương pháp xử lý bề mặt.
Đủ bulong và chi tiết liên kết.
Không bị biến dạng.
Không có lỗi bề mặt nghiêm trọng.
Khớp với đoạn thang/máng chính.
Đủ số lượng theo BOQ.
Nhóm phổ biến gồm co, tê, chữ thập, co đứng, nối thẳng, cút giảm, giá đỡ, ty treo, kẹp treo, thanh Unistrut, nắp và phụ kiện liên kết.
Tùy công trình, danh mục có thể thay đổi.
Co 90° dùng để đổi hướng tuyến thang hoặc máng 90° trên cùng một mặt phẳng.
Tê chia một tuyến thành hai hướng nhánh, tạo cấu hình ba hướng. Chữ thập tạo giao điểm bốn hướng.
Nên được thiết kế đồng bộ theo yêu cầu của hệ thống. Không nên tự động áp một độ dày cho tất cả trường hợp mà không xem xét kích thước và tải.
Có thể xử lý một số tình huống phát sinh, nhưng với dự án yêu cầu cao nên ưu tiên phụ kiện được gia công theo bản vẽ từ trước.
Gia công tùy tiện tại công trường có thể ảnh hưởng đến kích thước, lớp bảo vệ và chất lượng mối liên kết.
Phụ kiện thang máng cáp không phải là phần phụ có thể tính sau khi đã chốt đoạn thẳng. Co, tê, chữ thập, nối, cút giảm và hệ giá đỡ quyết định tuyến cáp có thể đi đúng hình học thiết kế hay không.
Một bộ phụ kiện tốt cần đáp ứng ba điều:
Đúng kích thước – đúng vật liệu – đúng điều kiện lắp đặt.
Với dự án lớn, nên bóc phụ kiện trực tiếp từ shop drawing và thống nhất từ đầu với nhà sản xuất về W × H, chiều dày, vật liệu, lớp phủ, kiểu liên kết và số lượng.
IEC 61537:2023 hiện là phiên bản quốc tế hiện hành về hệ thống cable tray và cable ladder, bao gồm các yêu cầu và thử nghiệm đối với hệ thống cũng như thiết bị đỡ.
Đối với phụ kiện thép mạ kẽm nhúng nóng, nếu dự án yêu cầu ISO 1461, cần xác định đúng phạm vi áp dụng; ISO 1461:2022 áp dụng cho sản phẩm thép đã chế tạo rồi được nhúng kẽm nóng và không áp dụng cho thép tấm mạ kẽm liên tục.
Nếu đang lập BOQ cho công trình, nên chuẩn bị bản vẽ tuyến + kích thước thang/máng + vật liệu + lớp phủ + khối lượng cáp trước khi yêu cầu báo giá. Nhà sản xuất có đủ thông tin sẽ dễ xác định chính xác số lượng phụ kiện và cấu hình phù hợp hơn.