Hỗ trợ trực tuyến

Gọi: 0867168286

Phụ kiện thang máng cáp

0 kết quả

Một đoạn thang cáp thẳng có thể trông rất đơn giản. Nhưng khi tuyến đi gặp góc tường, thay đổi cao độ, chia thành hai hướng hoặc giảm từ W600 xuống W400, lúc đó hệ thống không thể chỉ dùng những đoạn thẳng.

Phụ kiện thang máng cáp là phần giúp các đoạn thang, máng và khay kết nối thành một hệ thống hoàn chỉnh. Một bộ phụ kiện đúng kích thước giúp tuyến cáp chuyển hướng gọn hơn, giảm việc cắt sửa tại công trường và giữ được sự đồng bộ giữa các đoạn vật tư.

Với các dự án M&E, phụ kiện cũng cần được lựa chọn cùng với thang máng chính về kích thước, vật liệu, chiều dày và phương pháp xử lý bề mặt. IEC 61537:2023 hiện là phiên bản quốc tế về hệ thống cable tray và cable ladder, trong đó có các yêu cầu và phép thử liên quan đến hệ thống, khả năng chịu tải và các loại thiết bị đỡ.

1. Phụ kiện thang máng cáp là gì?

Phụ kiện thang máng cáp là các chi tiết được sử dụng để kết nối, chuyển hướng, phân nhánh, thay đổi kích thước hoặc cố định hệ thống thang cáp, máng cáp và khay cáp.

Nếu đoạn thẳng tạo nên phần lớn chiều dài của tuyến thì phụ kiện xử lý những vị trí mà tuyến cần thay đổi hình học.

Một hệ thống hoàn chỉnh thường có:

  • Phụ kiện chuyển hướng.
  • Phụ kiện phân nhánh.
  • Phụ kiện nối.
  • Phụ kiện giảm kích thước.
  • Phụ kiện nâng đỡ.
  • Phụ kiện liên kết.
  • Nắp đậy và các chi tiết hoàn thiện.

IEC 61537:2023 quy định yêu cầu và thử nghiệm đối với hệ thống máng cáp và thang cáp dùng để đỡ và chứa cáp; tiêu chuẩn này cũng đề cập đến các thiết bị đỡ như cantilever, pendants và trapeze systems.

Các Loại Phụ Kiện Thang Cáp, Máng Cáp Phổ Biến
Các Loại Phụ Kiện Thang Cáp, Máng Cáp Phổ Biến

Vì sao phụ kiện quan trọng?

Một phụ kiện không đúng kích thước có thể làm phát sinh nhiều vấn đề hơn một đoạn thẳng bị sai quy cách.

Ví dụ:

  • Co 90° không đúng bán kính có thể làm tuyến cáp bị gấp quá mức.
  • Nối không đúng kích thước khiến hai đoạn thang không khớp.
  • Cút giảm sai chiều làm lệch tuyến.
  • Giá đỡ không phù hợp có thể khiến tuyến bị võng.
  • Phụ kiện khác vật liệu có thể gây khó khăn khi nghiệm thu hoặc ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

Vì vậy, phụ kiện không nên được coi là phần “mua thêm sau”. Chúng nên được thống kê ngay từ giai đoạn lập BOQ.

2. Danh mục phụ kiện thang máng cáp phổ biến

2.1. Co ngang – Horizontal Bend

Co ngang được sử dụng khi tuyến thang hoặc máng cần đổi hướng trên cùng một mặt phẳng.

Loại phổ biến nhất là co 90°, nhưng tùy dự án có thể sử dụng góc 30°, 45° hoặc các góc đặc biệt theo bản vẽ.

Ví dụ, tuyến đang chạy dọc hành lang rồi cần rẽ vào phòng điện. Thay vì cắt đoạn thẳng tại công trường, có thể sử dụng co ngang được gia công sẵn.

Khi chọn co, cần kiểm tra:

  • Chiều rộng W.
  • Chiều cao H.
  • Bán kính.
  • Chiều dày.
  • Vật liệu.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Vị trí lỗ liên kết.
Các Góc Co Ngang 30°, 45° Và 90° Trong Hệ Thống Cáp
Các Góc Co Ngang 30°, 45° Và 90° Trong Hệ Thống Cáp

2.2. Tê ngang – Horizontal Tee

Tê ngang cho phép một tuyến chính tách thành hai nhánh.

Ví dụ, một tuyến thang W600 chạy dọc nhà máy và cần chia thành hai tuyến W300 đi về hai khu vực khác nhau.

Tê giúp tạo điểm phân nhánh mà không phải tự cắt và ghép nhiều đoạn thẳng.

Tê Ngang Thang Cáp Dùng Để Phân Nhánh Tuyến Cáp Điện
Tê Ngang Thang Cáp Dùng Để Phân Nhánh Tuyến Cáp Điện

2.3. Chữ thập – Cross

Chữ thập được dùng khi một tuyến cần giao với hai nhánh khác trên cùng một cao độ.

Loại phụ kiện này thường xuất hiện ở những khu vực có mật độ M&E cao, nơi nhiều tuyến cáp tập trung tại một nút giao.

Chữ Thập Thang Cáp Dùng Để Giao Nhiều Tuyến Cáp
Chữ Thập Thang Cáp Dùng Để Giao Nhiều Tuyến Cáp

2.4. Co đứng – Vertical Bend

Co đứng dùng để thay đổi cao độ của tuyến.

Có hai trường hợp phổ biến:

Co đứng lên: tuyến chuyển từ cao độ thấp lên cao độ cao hơn.

Co đứng xuống: tuyến chuyển từ cao độ cao xuống thấp.

Đây là phụ kiện quan trọng trong các công trình có nhiều cao độ trần kỹ thuật hoặc phải tránh ống gió, đường ống và thiết bị M&E khác.

Ứng Dụng Co Đứng Trong Hệ Thống Thang Máng Cáp
Ứng Dụng Co Đứng Trong Hệ Thống Thang Máng Cáp

2.5. Nối thang, nối máng – Coupler

Phụ kiện nối dùng để liên kết hai đoạn thang hoặc máng thành một tuyến liên tục.

Tùy thiết kế, mối nối có thể sử dụng bản nối, thanh nối hoặc bộ phụ kiện liên kết bằng bulong.

Một bộ nối phù hợp cần đảm bảo:

  • Khớp kích thước.
  • Đúng loại sản phẩm.
  • Đủ số lượng bulong.
  • Không làm cản trở việc đặt cáp.
  • Đáp ứng yêu cầu liên kết cơ khí của hệ thống.
Nối Thang Máng Cáp – Coupler Là Gì? Cấu Tạo Và Công Dụng
Nối Thang Máng Cáp – Coupler Là Gì? Cấu Tạo Và Công Dụng

2.6. Cút giảm – Reducer

Cút giảm dùng khi kích thước tuyến thay đổi.

Có ba dạng thường gặp:

  • Giảm đều.
  • Giảm trái.
  • Giảm phải.

Ví dụ, tuyến chính W600 cần chuyển xuống W400 để đi vào một khu vực có không gian hẹp.

Nếu không sử dụng cút giảm mà tự cắt hai đoạn thang tại công trường, kích thước dễ sai và bề mặt bảo vệ có thể bị ảnh hưởng.

Cút Giảm Thang Cáp Dùng Để Thay Đổi Kích Thước Tuyến Cáp
Cút Giảm Thang Cáp Dùng Để Thay Đổi Kích Thước Tuyến Cáp

2.7. Nắp thang hoặc nắp máng

Nắp được sử dụng để che phần trên của máng hoặc một số cấu hình thang có yêu cầu bảo vệ bổ sung.

Nắp có thể giúp:

  • Hạn chế bụi bẩn.
  • Hạn chế vật thể rơi vào tuyến.
  • Tăng mức độ bảo vệ cơ học.
  • Tạo ngoại quan đồng nhất.

Không phải mọi tuyến thang cáp đều cần nắp. Việc sử dụng phụ thuộc vào môi trường và thiết kế.


3. Phụ kiện cố định và nâng đỡ thang máng cáp

Không phải phụ kiện nào cũng nằm trực tiếp trên tuyến cáp.

Một nhóm khác có nhiệm vụ truyền tải trọng từ thang xuống kết cấu công trình.

3.1. Eke – Giá đỡ tường

Eke được sử dụng khi thang hoặc máng chạy sát tường.

Cấu hình đơn giản có thể gồm một tay đỡ ngang và phần liên kết vào tường.

Khi lựa chọn, cần tính đến:

  • Tải cáp.
  • Chiều rộng thang.
  • Khoảng cách giữa các giá đỡ.
  • Khả năng chịu lực của tường.
  • Loại bulong neo.

Không nên chọn eke chỉ dựa trên kích thước thang.

3.2. Thanh ty ren

Ty ren được dùng trong các hệ thống treo.

Tùy cấu hình, một bộ treo có thể sử dụng hai ty ren kết hợp với thanh đỡ để tạo thành khung treo cho thang hoặc máng.

Tiết diện ty ren và khoảng cách treo phải được xác định theo tải trọng của hệ thống.

3.3. Quang treo

Quang hoặc kẹp treo giúp liên kết thang/máng với hệ thống treo.

Hình dạng phụ thuộc vào kiểu lắp đặt và kích thước sản phẩm.

3.4. Thanh Unistrut

Thanh Unistrut hoặc các thanh kết cấu tương tự được sử dụng để tạo khung đỡ linh hoạt.

Ưu điểm là có thể điều chỉnh vị trí đai ốc và phụ kiện dễ hơn so với việc chế tạo một khung cố định cho từng kích thước.

3.5. V lỗ và khung đỡ

V lỗ thường được sử dụng để chế tạo các giá đỡ theo kích thước cụ thể.

Với hệ thống có nhiều cao độ hoặc nhiều tuyến chạy song song, khung V lỗ có thể giúp việc bố trí trở nên linh hoạt hơn.


4. Bảng tổng hợp phụ kiện thang máng cáp

Phụ kiện Công dụng chính Vị trí sử dụng
Co ngang 90° Đổi hướng trên mặt phẳng ngang Góc hành lang, phòng kỹ thuật
Co 45° Đổi hướng góc nhỏ Tuyến cần chuyển hướng mềm
Chia một tuyến thành hai nhánh Điểm phân nhánh
Chữ thập Giao nhiều tuyến Nút giao M&E
Co đứng lên Thay đổi cao độ Tránh chướng ngại
Co đứng xuống Hạ cao độ Kết nối tầng/khu vực
Nối thẳng Liên kết hai đoạn Tuyến thẳng
Cút giảm đều Thu hẹp đối xứng Thay đổi kích thước
Cút giảm trái/phải Thu hẹp lệch một bên Tuyến bị giới hạn không gian
Eke Đỡ sát tường Hành lang, phòng kỹ thuật
Ty ren Treo hệ thống Trần kỹ thuật
Quang/kẹp treo Liên kết với hệ treo Hệ thống treo
Unistrut Tạo khung đỡ Tuyến nhiều tầng
Nắp Che và bảo vệ tuyến Khu vực cần bảo vệ
Bulong, long đen Liên kết cơ khí Toàn bộ hệ thống

5. Vật liệu và lớp phủ của phụ kiện

Phụ kiện nên được lựa chọn đồng bộ với thang máng chính.

Thép sơn tĩnh điện

Phù hợp với nhiều khu vực trong nhà, nơi môi trường ít ăn mòn.

Ưu điểm là có thể lựa chọn màu theo yêu cầu và tạo bề mặt hoàn thiện tương đối đồng đều.

Thép mạ kẽm

Thép mạ kẽm sẵn thường được sử dụng cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa cơ bản.

Khi sử dụng thép mạ sẵn, cần chú ý các vị trí cắt, khoan hoặc gia công vì lớp kẽm tại các mép mới tạo ra có thể không còn nguyên trạng như bề mặt ban đầu.

Mạ kẽm nhúng nóng

Với sản phẩm thép đã gia công rồi mạ nhúng nóng, tiêu chuẩn ISO 1461:2022 là một tài liệu quan trọng để xác định yêu cầu và phương pháp kiểm tra lớp phủ.

ISO 1461:2022 áp dụng cho lớp kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm bằng sắt và thép đã chế tạo; tiêu chuẩn này không áp dụng cho thép tấm được mạ kẽm liên tục.

Do đó, khi hồ sơ yêu cầu “mạ kẽm nhúng nóng theo ISO 1461”, cần xác định rõ đúng quy trình sản xuất và đối tượng áp dụng.

Inox 304

Inox 304 có thể được sử dụng trong một số môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn và vệ sinh bề mặt cao.

Tuy nhiên, không nên mặc định inox 304 phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Việc lựa chọn inox cần dựa vào tác nhân ăn mòn cụ thể và điều kiện làm việc.

Cách Chọn Vật Liệu Phụ Kiện Thang Máng Cáp Theo Môi Trường
Cách Chọn Vật Liệu Phụ Kiện Thang Máng Cáp Theo Môi Trường

6. Làm thế nào để chọn đúng phụ kiện thang máng cáp?

Một phụ kiện có thể rất đẹp nhưng vẫn không dùng được nếu chỉ cần sai một thông số.

6.1. Đồng nhất kích thước

Đây là nguyên tắc đầu tiên.

Nếu thang chính có kích thước W600 × H100, phụ kiện phải được thiết kế tương thích với đúng kích thước đó.

Không nên chỉ kiểm tra chiều rộng.

Cần đối chiếu:

W × H + biên dạng + kiểu liên kết.

6.2. Đồng nhất vật liệu

Nếu thang chính bằng thép mạ kẽm, phụ kiện nên có hệ vật liệu và xử lý bề mặt tương thích.

Việc trộn quá nhiều loại vật liệu trong cùng hệ thống có thể gây khó khăn trong nghiệm thu, bảo trì và kiểm soát ăn mòn.

6.3. Kiểm tra chiều dày

Không nên sử dụng một loại độ dày cho mọi phụ kiện chỉ vì đoạn thẳng dùng độ dày đó.

Những phụ kiện lớn như co, tê hoặc chữ thập có hình học phức tạp và có thể chịu lực tại nhiều vị trí khác nhau.

6.4. Xem xét bán kính chuyển hướng

Đây là yếu tố quan trọng đối với các tuyến cáp có đường kính lớn.

Khi tuyến đổi hướng, bán kính của phụ kiện cần phù hợp với yêu cầu uốn của cáp.

Không nên thiết kế một góc cua quá gấp rồi ép cáp vào bên trong.

6.5. Thống kê phụ kiện từ bản vẽ

Cách chính xác nhất là bóc khối lượng trực tiếp từ shop drawing.

Ví dụ:

Hạng mục Quy cách Số lượng
Thang thẳng W600 × H100 450 m
Co 90° W600 × H100 12 cái
W600 × H100 4 cái
Cút giảm 600 → 400 mm 6 cái
Nối thẳng W600 90 bộ
Giá đỡ Theo tải trọng 120 bộ

Bảng như vậy giúp xưởng hiểu chính xác đơn hàng cần gì và hạn chế tình trạng thiếu phụ kiện khi thi công.


7. Vì sao nên mua phụ kiện đồng bộ với thang máng?

Mua đoạn thẳng từ một nơi và phụ kiện từ nhiều nguồn khác nhau đôi khi giúp giảm giá từng món, nhưng dễ phát sinh vấn đề khi lắp ráp.

Chẳng hạn:

  • Lỗ nối không trùng.
  • Chiều cao thành khác nhau.
  • Bán kính co không đúng.
  • Độ dày khác.
  • Lớp phủ khác màu.
  • Bulong không phù hợp.

Một bộ phụ kiện đồng bộ giúp giảm số lượng thao tác chỉnh sửa tại công trường.

Đối với dự án lớn, lợi ích này đáng kể hơn khoản chênh lệch nhỏ trong đơn giá từng phụ kiện.


8. Tiêu chuẩn kỹ thuật cần quan tâm

Đối với hệ thống thang cáp và máng cáp, IEC 61537:2023 là tiêu chuẩn quốc tế đáng chú ý. Phiên bản 2023 thay thế phiên bản 2006 và có các nội dung được cập nhật về phân loại ăn mòn, thử tải làm việc an toàn (SWL), thử nghiệm theo phương đứng và thử nghiệm các thiết bị đỡ.

Điểm này đáng chú ý vì khả năng làm việc của một hệ thống không chỉ phụ thuộc vào đoạn thang.

Giá đỡ cũng là một phần của hệ thống chịu tải.

Vì vậy, khi đánh giá một bộ thang máng cáp, nên xem xét đồng thời:

  • Đoạn thẳng.
  • Phụ kiện.
  • Giá đỡ.
  • Hệ treo.
  • Liên kết.
  • Điều kiện lắp đặt.

Đối với phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng, nếu dự án yêu cầu ISO 1461, cần kiểm tra phạm vi áp dụng và tiêu chí nghiệm thu theo ISO 1461:2022.

Không nên ghi chung chung rằng “phụ kiện đạt ISO” mà không nói rõ ISO nào và áp dụng cho đặc tính nào.


9. Báo giá phụ kiện thang máng cáp phụ thuộc vào yếu tố nào?

Phụ kiện thường có đơn giá cao hơn đoạn thẳng nếu tính theo khối lượng vật liệu, bởi chi phí tạo hình và gia công phức tạp hơn.

Giá có thể thay đổi theo:

Kích thước

Co W600 × H100 sẽ khác co W200 × H50.

Độ dày

Phụ kiện dùng thép 2.0 mm không thể so sánh trực tiếp với loại 1.2 mm.

Hình dạng

Một đoạn nối thẳng đơn giản có ít công đoạn hơn một chữ thập hoặc cút giảm.

Vật liệu

Thép sơn, thép mạ kẽm, inox 304 hoặc vật liệu khác có mức giá khác nhau.

Lớp phủ

Chi phí phụ thuộc vào phương pháp xử lý bề mặt và quy trình sản xuất.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có cơ cấu chi phí khác với đơn hàng vài chiếc.

Bản vẽ riêng

Phụ kiện phi tiêu chuẩn cần triển khai bản vẽ, lập trình gia công và kiểm tra riêng.


10. Có nên mua phụ kiện thang máng cáp giá rẻ?

Không nên so sánh phụ kiện bằng giá trên từng cái.

Một co 90° giá thấp nhưng không khớp với đoạn thang có thể khiến đội thi công phải cắt, hàn hoặc khoan lại tại công trường.

Khi đó, chi phí thật sẽ gồm:

Giá phụ kiện + nhân công sửa + thời gian chờ + vật tư phát sinh + rủi ro nghiệm thu.

Vì vậy, giá thấp chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm đồng thời đạt yêu cầu về kích thước và chất lượng.

Đặc biệt với dự án M&E có tiến độ gấp, một lô phụ kiện sai kích thước có thể làm gián đoạn cả tuyến thi công.


11. Những lỗi thường gặp khi đặt phụ kiện

Sai chiều rộng

Đặt co W400 cho tuyến W600 là lỗi đơn giản nhưng vẫn có thể xảy ra khi BOQ được lập thủ công.

Sai chiều cao

Hai sản phẩm cùng W nhưng khác H sẽ không phải lúc nào cũng lắp được với nhau.

Quên phụ kiện giảm

Tuyến chính có thể chuyển từ W600 sang W400 tại một khu vực nhỏ. Nếu không bóc cút giảm từ đầu, công trường phải tự xử lý.

Thiếu phụ kiện nối

Đây là một trong những vật tư nhỏ nhưng số lượng nhiều.

Một tuyến dài hàng trăm mét chắc chắn cần nhiều bộ nối.

Không tính phụ kiện treo

Báo giá chỉ có thang và co nhưng không có giá đỡ, ty ren hoặc kẹp treo sẽ khiến tổng chi phí thực tế cao hơn dự toán.

Dùng phụ kiện khác lớp phủ

Đoạn thang mạ kẽm nhưng phụ kiện sơn đen có thể gây lệch ngoại quan và không phù hợp với yêu cầu dự án.


12. Cách bóc khối lượng phụ kiện từ bản vẽ

Thay vì ước lượng theo tỷ lệ, nên đi theo từng tuyến.

Bước 1: Đánh dấu các đoạn thẳng

Xác định toàn bộ chiều dài thang/máng.

Bước 2: Đánh dấu điểm đổi hướng

Từ bản vẽ, thống kê:

  • Co ngang.
  • Co đứng.
  • Tê.
  • Chữ thập.
  • Cút giảm.

Bước 3: Xác định điểm nối

Căn cứ chiều dài từng đoạn thang để tính số bộ nối cần thiết.

Bước 4: Thống kê hệ đỡ

Xác định:

  • Giá đỡ tường.
  • Giá treo.
  • Ty ren.
  • Thanh Unistrut.
  • Quang/kẹp.

Bước 5: Đối chiếu BOQ

Cuối cùng đối chiếu bản vẽ với bảng vật tư để tránh thiếu hoặc thừa phụ kiện.

Cách bóc này có thể mất thêm thời gian ở giai đoạn đầu nhưng giúp hạn chế các yêu cầu bổ sung khi thi công.


13. Phụ kiện thang máng cáp nên được sản xuất hay mua sẵn?

Điều này phụ thuộc vào dự án.

Mua quy cách có sẵn

Phù hợp với công trình sử dụng các kích thước thông dụng và cần giao hàng nhanh.

Gia công theo bản vẽ

Phù hợp với:

  • Nhà máy.
  • Data Center.
  • Trạm điện.
  • Công trình có nhiều tuyến đặc biệt.
  • Hệ thống yêu cầu kích thước riêng.

Khi gia công theo bản vẽ, nhà sản xuất có thể kiểm soát cả đoạn thẳng và phụ kiện theo cùng một bộ kích thước.

Điều này giúp giảm tình trạng “đoạn thẳng một quy cách, phụ kiện một quy cách”.


14. Checklist kiểm tra phụ kiện trước khi nhận hàng

  • Đúng loại phụ kiện.

  • Đúng chiều rộng W.

  • Đúng chiều cao H.

  • Đúng góc chuyển hướng.

  • Đúng bán kính nếu có yêu cầu.

  • Đúng chiều dày vật liệu.

  • Đúng vật liệu.

  • Đúng phương pháp xử lý bề mặt.

  • Đủ bulong và chi tiết liên kết.

  • Không bị biến dạng.

  • Không có lỗi bề mặt nghiêm trọng.

  • Khớp với đoạn thang/máng chính.

  • Đủ số lượng theo BOQ.


15. Câu hỏi thường gặp về phụ kiện thang máng cáp

Phụ kiện thang máng cáp gồm những gì?

Nhóm phổ biến gồm co, tê, chữ thập, co đứng, nối thẳng, cút giảm, giá đỡ, ty treo, kẹp treo, thanh Unistrut, nắp và phụ kiện liên kết.

Tùy công trình, danh mục có thể thay đổi.

Co 90° dùng để làm gì?

Co 90° dùng để đổi hướng tuyến thang hoặc máng 90° trên cùng một mặt phẳng.

Tê và chữ thập khác nhau như thế nào?

Tê chia một tuyến thành hai hướng nhánh, tạo cấu hình ba hướng. Chữ thập tạo giao điểm bốn hướng.

Phụ kiện có cần cùng độ dày với thang không?

Nên được thiết kế đồng bộ theo yêu cầu của hệ thống. Không nên tự động áp một độ dày cho tất cả trường hợp mà không xem xét kích thước và tải.

Có thể tự gia công co thang cáp tại công trường không?

Có thể xử lý một số tình huống phát sinh, nhưng với dự án yêu cầu cao nên ưu tiên phụ kiện được gia công theo bản vẽ từ trước.

Gia công tùy tiện tại công trường có thể ảnh hưởng đến kích thước, lớp bảo vệ và chất lượng mối liên kết.


16. Kết luận

Phụ kiện thang máng cáp không phải là phần phụ có thể tính sau khi đã chốt đoạn thẳng. Co, tê, chữ thập, nối, cút giảm và hệ giá đỡ quyết định tuyến cáp có thể đi đúng hình học thiết kế hay không.

Một bộ phụ kiện tốt cần đáp ứng ba điều:

Đúng kích thước – đúng vật liệu – đúng điều kiện lắp đặt.

Với dự án lớn, nên bóc phụ kiện trực tiếp từ shop drawing và thống nhất từ đầu với nhà sản xuất về W × H, chiều dày, vật liệu, lớp phủ, kiểu liên kết và số lượng.

IEC 61537:2023 hiện là phiên bản quốc tế hiện hành về hệ thống cable tray và cable ladder, bao gồm các yêu cầu và thử nghiệm đối với hệ thống cũng như thiết bị đỡ.

Đối với phụ kiện thép mạ kẽm nhúng nóng, nếu dự án yêu cầu ISO 1461, cần xác định đúng phạm vi áp dụng; ISO 1461:2022 áp dụng cho sản phẩm thép đã chế tạo rồi được nhúng kẽm nóng và không áp dụng cho thép tấm mạ kẽm liên tục.

Nếu đang lập BOQ cho công trình, nên chuẩn bị bản vẽ tuyến + kích thước thang/máng + vật liệu + lớp phủ + khối lượng cáp trước khi yêu cầu báo giá. Nhà sản xuất có đủ thông tin sẽ dễ xác định chính xác số lượng phụ kiện và cấu hình phù hợp hơn.

Xem thêm
zalo